rút rát

Học thuật
Thân thiện
rút rát

Một chú thỏ rút rát núp sau bụi cây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, rụt rè: "Rút rát" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ tính cách e dè, thiếu tự tin, ngại ngùng khi tiếp xúc với người khác hoặc trước đám đông. Từ này đồng nghĩa có thể thay thế hoàn toàn bằng từ "nhút nhát".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ ấy có vẻ rút rát lắm, cứ đứng nép sau lưng mẹ. (Đứa trẻ ấy có vẻ nhút nhát lắm, cứ đứng nép sau lưng mẹ.)
    • Tính rút rát, chẳng dám phát biểu trước lớp. (Tính nhút nhát, chẳng dám phát biểu trước lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rút rát" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các từ điển hoặc văn bản xưa. Trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại, từ "nhút nhát" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Nhút nhát (tính từ): từ đồng nghĩa từ phổ biến thay thế cho "rút rát".
    • nhút nhát cúi mặt xuống.
  • Rụt rè (tính từ): e dè, ngại ngùng, thiếu quyết đoán.
    • Anh ấy trả lời một cách rụt rè.
  • E thẹn (tính từ): ngại ngùng, xấu hổ (thường do mắc cỡ).
    • Nụ cười e thẹn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhút nhát
  • Rụt rè
  • Bẽn lẽn
  • E lệ
Từ trái nghĩa
  • Tự tin
  • Bạo dạn
  • Mạnh dạn
Lưu ý
  • Từ "rút rát" ngày nay gần như không còn được sử dụng trong thực tế. Người học tiếng Việt nên sử dụng từ "nhút nhát" để diễn đạt ý này. Việc biết đến từ "rút rát" chủ yếu giúp hiểu các văn bản hoặc thấy được sự biến đổi của ngôn ngữ.
rút rát

Một chú thỏ rút rát núp sau bụi cây.

  1. Nh. Nhút nhát.